profound

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sâu sắc, mãnh liệt
🎯
Đừng chỉ tra "profound" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing the intensity or greatness of something
✏️
Câu ví dụ
His profound respect for the artist was evident in the way he spoke about their work with such deep admiration .
Sự tôn trọng sâu sắc của anh ấy đối với nghệ sĩ thể hiện rõ trong cách anh ấy nói về tác phẩm của họ với sự ngưỡng mộ lớn lao.
✅
Luyện tập

"profound" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of High Amount