Nghĩa tiếng Việt
sâu sắc, mãnh liệt
Đừng chỉ tra "profound" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing the intensity or greatness of something
Câu ví dụ
His profound respect for the artist was evident in the way he spoke about their work with such deep admiration .
Sự tôn trọng sâu sắc của anh ấy đối với nghệ sĩ thể hiện rõ trong cách anh ấy nói về tác phẩm của họ với sự ngưỡng mộ lớn lao.
Luyện tập
"profound" nghĩa là gì?