chives

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hẹ, lá hẹ
🎯
Đừng chỉ tra "chives" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the slender leaves of a plant closely related to the onion, with purple flowers, that is used as a culinary herb
✏️
Câu ví dụ
My mother planted chives in her kitchen windowsill , ensuring a fresh supply of this versatile herb for her cooking .
Mẹ tôi trồng hẹ trên bệ cửa sổ nhà bếp, đảm bảo nguồn cung cấp tươi mới của loại thảo mộc đa năng này cho việc nấu ăn của bà.
✅
Luyện tập

"chives" nghĩa là gì?