Nghĩa tiếng Việt
hẹ, lá hẹ
Đừng chỉ tra "chives" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the slender leaves of a plant closely related to the onion, with purple flowers, that is used as a culinary herb
Câu ví dụ
My mother planted chives in her kitchen windowsill , ensuring a fresh supply of this versatile herb for her cooking .
Mẹ tôi trồng hẹ trên bệ cửa sổ nhà bếp, đảm bảo nguồn cung cấp tươi mới của loại thảo mộc đa năng này cho việc nấu ăn của bà.
Luyện tập
"chives" nghĩa là gì?