daikon

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
daikon, củ cải trắng
🎯
Đừng chỉ tra "daikon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a mild radish with a white slender root that is used in Asian cuisine
✏️
Câu ví dụ
We went to a Japanese restaurant and enjoyed a delicious bowl of miso soup with daikon slices .
Chúng tôi đã đến một nhà hàng Nhật Bản và thưởng thức một bát súp miso ngon tuyệt với những lát daikon.
✅
Luyện tập

"daikon" nghĩa là gì?