Nghĩa tiếng Việt
giữa, ở giữa
Đừng chỉ tra "between" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in, into, or at the space that is separating two things, places, or people
Câu ví dụ
The signpost stands between the crossroads , guiding travelers to their destinations .
Biển chỉ đường đứng giữa ngã tư, hướng dẫn du khách đến điểm đến của họ.
Luyện tập
"between" nghĩa là gì?