barista

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
barista, người pha chế cà phê
🎯
Đừng chỉ tra "barista" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who specializes in making and serving coffee-based beverages in cafes, coffee shops, and restaurants
✏️
Câu ví dụ
As a barista, she enjoyed experimenting with flavors and creating unique seasonal drinks for her customers .
Là một barista, cô ấy thích thử nghiệm với các hương vị và tạo ra những thức uống theo mùa độc đáo cho khách hàng của mình.
✅
Luyện tập

"barista" nghĩa là gì?