at home
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
ở nhà, tại nhà
Đừng chỉ tra "at home" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the place where one lives
Câu ví dụ
During the storm, everyone stayed at home for safety.
Trong cơn bão, mọi người đều ở nhà để an toàn.
Luyện tập
"at home" nghĩa là gì?