at home

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở nhà, tại nhà
🎯
Đừng chỉ tra "at home" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in the place where one lives
✏️
Câu ví dụ
During the storm, everyone stayed at home for safety.
Trong cơn bão, mọi người đều ở nhà để an toàn.
✅
Luyện tập

"at home" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Enclosed Areas