← Truyện chêm

Khởi nghiệp với xe bánh mì

B2 13 từ chêm 2 phút Business and Management
Khởi nghiệp với xe bánh mì
Nghĩa:

Sau năm năm làm accountantkế toán cho một công ty lớn, chị Thu quyết định nghỉ việc để mở một xe bánh mì nhỏ. Bạn bè ai cũng can ngăn: "You're giving up a stable job for a food cart?Chị bỏ một công việc ổn định để đi bán bánh mì sao?"

Nhưng chị đã ấp ủ ý tưởng này từ lâu. Chị dành ba tháng để conduct market researchnghiên cứu thị trường: đứng ở các con phố đông dân văn phòng, đếm số người qua lại, ghi chép xem họ ăn sáng gì và sẵn sàng trả bao nhiêu.

Chị nhận ra dân văn phòng cần bữa sáng nhanh, sạch sẽ và có thể đặt trước. Thế là chị xây dựng một business plankế hoạch kinh doanh tập trung vào nguyên liệu tươi và dịch vụ đặt hàng qua điện thoại.

Tháng đầu tiên là một thử thách thật sự. Có ngày chị bán được chưa tới hai mươi ổ, bánh thừa phải đem biếu hàng xóm. Chị thức trắng nhiều đêm, tự hỏi liệu mình có made the wrong decisionquyết định sai lầm hay không.

Thay vì nản lòng, chị lắng nghe feedbacký kiến phản hồi của từng khách. Có người chê pa-tê hơi mặn, có người muốn thêm lựa chọn chay. Chị điều chỉnh công thức và bổ sung bánh mì chay vào thực đơn.

Một khách quen chụp ảnh xe bánh mì đăng lên mạng kèm lời khen. Chỉ sau một đêm, bài viết nhận hàng nghìn lượt chia sẻ. Word of mouthSự truyền miệng đã làm được điều mà quảng cáo khó làm được. Đến tháng thứ ba, xe bánh mì bắt đầu có profitlợi nhuận.

Sáu tháng sau, chị Thu thuê thêm hai nhân viên và mở xe thứ hai ở quận bên cạnh. Chị vẫn giữ nguyên tắc: quality over quantitychất lượng hơn số lượng.

Khi được hỏi bí quyết, chị chỉ nói: "Starting a business isn't about having no fear; it's about managing risk wisely.Khởi nghiệp không phải là không sợ hãi, mà là biết quản lý rủi ro một cách khôn ngoan."

Chị tin rằng thành công không đến từ một ý tưởng groundbreakingđột phá, mà từ sự persistencebền bỉ và khả năng adaptthích nghi với nhu cầu của khách hàng.

📝 Từ chêm trong truyện (13)

🎯 Kiểm tra nhanh

1. Chị tin rằng thành công không đến từ một ý tưởng ____, mà từ sự persistence và khả năng adapt với nhu cầu của khách hàng.Chọn từ tiếng Anh điền vào chỗ trống
2. "Word of mouth" nghĩa là gì?
3. Đến tháng thứ ba, xe bánh mì bắt đầu có ____.Chọn từ tiếng Anh điền vào chỗ trống
4. "You're giving up a stable job for a food cart?" nghĩa là gì?
5. Thế là chị xây dựng một ____ tập trung vào nguyên liệu tươi và dịch vụ đặt hàng qua điện thoại.Chọn từ tiếng Anh điền vào chỗ trống

📚 Đọc tiếp