← Truyện chêm

Bài thuyết trình đầu tiên

B2 15 từ chêm 2 phút Communication
Bài thuyết trình đầu tiên
Nghĩa:

Ngọc vốn là người introvertedhướng nội. Ở lớp, cô hiếm khi giơ tay phát biểu, dù luôn biết câu trả lời. Vì vậy, khi thầy giáo thông báo mỗi nhóm phải give a presentationthuyết trình trước cả lớp, tim cô như thắt lại.

Tệ hơn nữa, cả nhóm lại unanimouslynhất trí chọn Ngọc làm người trình bày chính vì cô hiểu đề tài rõ nhất. Đề tài của nhóm là tác động của mạng xã hội đến giới trẻ.

Đêm đó, Ngọc gọi cho chị họ là Phương, người từng đoạt giải hùng biện tiếng Anh. Ngọc thú nhận: "I'm terrified of speaking in front of peopleEm rất sợ nói trước đám đông."

Chị Phương bật cười: "Everyone gets nervousAi cũng hồi hộp cả. Điều quan trọng không phải là hết sợ, mà là turn that fear into energybiến nỗi sợ thành năng lượng."

Chị khuyên Ngọc đừng học thuộc lòng từng chữ, mà hãy nắm chắc main pointscác ý chính rồi diễn đạt bằng lời của mình. Chị cũng dặn cô maintain eye contactgiữ giao tiếp bằng mắt với khán giả và dùng ví dụ cụ thể thay vì những con số khô khan.

Suốt một tuần, Ngọc tập trước gương, rồi tập trước bố mẹ, rồi quay video để tự xem lại. Cô nhận ra mình nói quá nhanh mỗi khi anxiouslo lắng, nên tập dừng lại hít thở sau mỗi phần.

Ngày thuyết trình, giọng Ngọc run run ở câu mở đầu. Nhưng khi cô kể chuyện cậu em họ mải chơi điện thoại đến mức quên cả bữa ăn, cả lớp im phăng phắc lắng nghe. Ngọc dần lấy lại composuresự bình tĩnh.

Cuối buổi, một bạn đặt câu hỏi khó về pros and consưu và nhược điểm của việc cấm điện thoại ở trường. Ngọc ngừng một chút rồi trả lời mạch lạc, đưa ra cả hai perspectivesgóc nhìn.

Thầy giáo nhận xét: "That was a remarkable improvementĐó là một bước tiến đáng kể. Em đã step out of your comfort zonebước ra khỏi vùng an toàn."

Tối đó, Ngọc nhắn tin cho chị Phương: "Em làm được rồi!" Cô hiểu rằng couragelòng can đảm không phải là không sợ hãi, mà là dám hành động dù vẫn còn sợ.

📝 Từ chêm trong truyện (15)

🎯 Kiểm tra nhanh

1. Chị Phương bật cười: "____.Chọn từ tiếng Anh điền vào chỗ trống
2. "composure" nghĩa là gì?
3. Em đã ____."Chọn từ tiếng Anh điền vào chỗ trống
4. "introverted" nghĩa là gì?
5. Điều quan trọng không phải là hết sợ, mà là ____."Chọn từ tiếng Anh điền vào chỗ trống

📚 Đọc tiếp