Top 426 - 450 Adverbs

25 từ vựng
Adverb
sau đó, từ đó trở đi
from a particular time onward
The policy was implemented , and thereafter, significant changes occurred .
Chính sách đã được thực hiện, và sau đó, những thay đổi đáng kể đã xảy ra.
Adverb
khắp nơi, từ trên xuống dưới
all around or in many places
The detectives searched high and low for clues to solve the mysterious case .
Các thám tử đã tìm kiếm khắp nơi manh mối để giải quyết vụ án bí ẩn.
Adverb
một cách khoa học, theo phương pháp khoa học
in a way that is related to science
The investigation approached the problem scientifically, testing hypotheses through controlled experiments .
Cuộc điều tra đã tiếp cận vấn đề một cách khoa học, kiểm tra các giả thuyết thông qua các thí nghiệm có kiểm soát.
Adverb
một lúc, một khoảng thời gian ngắn
for a short period of time
He sat back and reflected on the day 's events awhile.
Anh ấy ngồi xuống và suy ngẫm một lúc về những sự kiện trong ngày.
Adverb
đều đặn, dần dần
in a gradual and even way
The river flowed steadily towards the sea , maintaining a constant pace .
Dòng sông chảy đều đặn về phía biển, duy trì một tốc độ không đổi.
Adverb
một cách văn hóa
in a way that is related to the cultural ideas and behavior of a particular group or society
The museum ’s exhibit is culturally enriching , showcasing ancient artifacts .
Triển lãm của bảo tàng làm giàu văn hóa, trưng bày các hiện vật cổ xưa.
Adverb
một cách kỳ lạ, một cách lạ thường
in an unusual or strange manner that is different from what is expected
The cat behaved oddly, hiding in unusual places around the house .
Con mèo cư xử kỳ lạ, trốn ở những nơi không bình thường quanh nhà.
Adverb
một cách chuyên nghiệp
in a way that relates to someone's career, job, or occupation
The book explores her life personally and professionally.
Cuốn sách khám phá cuộc đời cô ấy một cách cá nhân và chuyên nghiệp.
Adverb
một cách kỳ diệu, một cách ma thuật
in a way that appears to involve magic or supernatural forces
The atmosphere in the theater changed magically as the orchestra played the opening notes .
Bầu không khí trong nhà hát thay đổi một cách kỳ diệu khi dàn nhạc chơi những nốt nhạc mở đầu.
Adverb
chủ yếu, phần lớn
in a manner that consists mostly of a specific kind, quality, etc.
The weather in this area is predominantly hot and dry throughout the year .
Thời tiết ở khu vực này chủ yếu là nóng và khô quanh năm.
Adverb
vô hạn, vô tận
to an extent or degree that is limitless
The potential for growth in the technology sector appears infinitely promising .
Tiềm năng tăng trưởng trong lĩnh vực công nghệ dường như vô hạn hứa hẹn.
Adverb
riêng tư, bí mật
in a secret way involving only a particular person or group and no others
The family grieved privately after the loss of a loved one .
Gia đình đau buồn riêng tư sau khi mất đi người thân yêu.
Adverb
một cách độc đáo, theo cách duy nhất
in a way not like anything else
The restaurant 's menu was uniquely diverse , featuring a fusion of global cuisines .
Thực đơn của nhà hàng độc đáo một cách đa dạng, kết hợp các món ăn từ khắp nơi trên thế giới.
Adverb
đáng kể, đáng kể
by a significant amount or to a significant extent
The renovations enhanced the property 's value considerably.
Việc cải tạo đã làm tăng giá trị tài sản đáng kể.
Adverb
nhẹ nhàng, dịu dàng
in a careful and gentle manner
He softly encouraged his friend to keep trying despite the setbacks .
Anh ấy nhẹ nhàng động viên bạn mình tiếp tục cố gắng bất chấp những thất bại.
Adverb
trước đây, trước kia
in an earlier period
The town was formerly a quiet village , but it has transformed into a bustling city .
Thị trấn trước đây là một ngôi làng yên tĩnh, nhưng nó đã biến thành một thành phố nhộn nhịp.
Adverb
chắc chắn, không nghi ngờ gì
used to say that there is no doubt something is true or is the case
The team 's victory was undoubtedly due to their hard work and excellent strategy .
Chiến thắng của đội chắc chắn là nhờ vào sự chăm chỉ và chiến lược xuất sắc của họ.
Adverb
một cách tử tế, một cách nhân từ
in a considerate or compassionate way
He kindly spoke on her behalf when she was too nervous to speak .
Anh ấy đã tử tế nói thay cho cô ấy khi cô ấy quá lo lắng để nói.
Adverb
một cách thống kê
by means of or according to statistics
The marketing campaign 's success was determined statistically, analyzing consumer responses .
Thành công của chiến dịch tiếp thị được xác định một cách thống kê, bằng cách phân tích phản hồi của người tiêu dùng.
Adverb
rất lớn, ở mức độ lớn
to a large extent or degree
Their estimate turned out to be massively inaccurate .
Ước tính của họ hóa ra rất lớn không chính xác.
Adverb
một cách giận dữ, tức giận
in a way that shows great annoyance or displeasure
I angrily tore up the letter and threw it in the bin .
Tôi giận dữ xé lá thư và ném nó vào thùng rác.
Adverb
một cách thực tế, theo cách thực tế
used to say what is possible in a particular situation
Realistically, achieving success in this competitive industry requires dedication and hard work .
Một cách thực tế, để đạt được thành công trong ngành công nghiệp cạnh tranh này đòi hỏi sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.
Adverb
một cách bất hợp pháp, trái pháp luật
in a way that breaks or goes against the law
She was caught illegally selling counterfeit products online .
Cô ấy bị bắt gặp bán bất hợp pháp các sản phẩm giả mạo trực tuyến.
Adverb
theo chiều ngang, một cách ngang
in a straight way that is parallel to the ground
The shelf was mounted horizontally across the wall to hold the books .
Kệ được lắp đặt ngang trên tường để giữ sách.
Adverb
theo chiều dọc, thẳng đứng
at a right angle to a horizontal line or surface
The elevator moved vertically between the floors of the building .
Thang máy di chuyển theo chiều dọc giữa các tầng của tòa nhà.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe