magically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ diệu, một cách ma thuật
Definition (English)
in a way that appears to involve magic or supernatural forces
Câu ví dụ
The atmosphere in the theater changed magically as the orchestra played the opening notes .
Bầu không khí trong nhà hát thay đổi một cách kỳ diệu khi dàn nhạc chơi những nốt nhạc mở đầu.