thereafter
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sau đó, từ đó trở đi
💡
Definition (English)
from a particular time onward
✏️
Câu ví dụ
The policy was implemented , and thereafter, significant changes occurred .
Chính sách đã được thực hiện, và sau đó, những thay đổi đáng kể đã xảy ra.