Adjectives of Rationality

21 từ vựng
Adjective
hợp lý, có lý
involving logical thinking or sensible reasoning
The decision to change careers was a rational choice , considering the potential for personal growth and fulfillment .
Quyết định thay đổi nghề nghiệp là một lựa chọn hợp lý, xét đến tiềm năng phát triển cá nhân và sự hài lòng.
Adjective
hợp lý, công bằng
demonstrating sensible judgment or fairness in decision-making
It 's not reasonable to expect someone to work overtime without compensation .
Không hợp lý khi mong đợi ai đó làm thêm giờ mà không được bồi thường.
Adjective
thực tế, thiết thực
concerned with or based on something that is practical and achievable in reality
His goals are realistic, taking into account the resources available .
Mục tiêu của anh ấy là thực tế, xét đến các nguồn lực có sẵn.
Adjective
hợp lý, logic
based on clear reasoning or sound judgment
They made a logical decision based on the data , avoiding emotional bias in their choice .
Họ đã đưa ra quyết định logic dựa trên dữ liệu, tránh thiên vị cảm xúc trong lựa chọn của mình.
Adjective
liên quan, thích hợp
connected or relevant to a particular subject or context
The increase in mental health issues among youth is relatable to academic pressures and social media usage .
Sự gia tăng các vấn đề sức khỏe tâm thần trong giới trẻ có liên quan đến áp lực học tập và việc sử dụng mạng xã hội.
Adjective
mạch lạc, logic
logical and consistent, forming a unified and clear whole, especially in arguments, theories, or policies
The professor gave a coherent explanation of the theory , tying everything together .
Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích mạch lạc về lý thuyết, liên kết mọi thứ lại với nhau.
Adjective
có thể biện minh, có thể chứng minh được
able to be supported with reason or evidence
The policy change was justifiable, supported by data showing the potential benefits to the organization .
Sự thay đổi chính sách là có thể biện minh, được hỗ trợ bởi dữ liệu cho thấy những lợi ích tiềm năng cho tổ chức.
Adjective
có thể tưởng tượng được, có thể tin được
able to be imagined or believed to exist
The story included all imaginable scenarios , from the realistic to the fantastical .
Câu chuyện bao gồm tất cả các kịch bản có thể tưởng tượng, từ hiện thực đến kỳ ảo.
Adjective
đáng tin cậy, có thể tin được
having qualities that make something possible and accepted as true
His explanation was believable, grounded in practical experience .
Lời giải thích của anh ấy rất đáng tin cậy, dựa trên kinh nghiệm thực tế.
Adjective
có thể nghĩ đến, có thể tưởng tượng được
having the possibility of being imagined
The possibility of a global pandemic was always thinkable, but few took it seriously until it became a reality .
Khả năng xảy ra một đại dịch toàn cầu luôn có thể tưởng tượng được, nhưng ít người coi trọng nó cho đến khi nó trở thành hiện thực.
Adjective
có thể tưởng tượng được, có thể tin được
having the possibility of being imagined or believed
Despite initial skepticism , the team proved that achieving the ambitious project goal was conceivable with careful planning and execution .
Mặc dù ban đầu hoài nghi, nhóm đã chứng minh rằng việc đạt được mục tiêu dự án đầy tham vọng là có thể tưởng tượng được với kế hoạch và thực hiện cẩn thận.
Adjective
có thể nhận biết, có thể nhìn thấy
capable of being seen or observed
The crack in the wall was discernible once the dust settled .
Vết nứt trên tường có thể nhìn thấy được một khi bụi đã lắng xuống.
Adjective
có thể nhận ra, có thể phân biệt
able to be identified or distinguished from other things or people
His face was recognizable to everyone in the small town , where he was a well-known figure .
Khuôn mặt của anh ấy có thể nhận ra được đối với mọi người trong thị trấn nhỏ, nơi anh ấy là một nhân vật nổi tiếng.
Adjective
có thể giải thích được, dễ hiểu
able to be explained
The problem seemed complicated but was ultimately explicable.
Vấn đề có vẻ phức tạp nhưng cuối cùng lại có thể giải thích được.
Adjective
có lý lẽ, hợp lý
based on careful thought or logic
The scientist 's hypothesis was grounded in reasoned speculation , drawing upon existing knowledge and experimental data .
Giả thuyết của nhà khoa học được dựa trên suy đoán có lý do, dựa vào kiến thức hiện có và dữ liệu thực nghiệm.
Adjective
có cơ sở vững chắc, vững chắc
based on solid evidence, facts, or reasoning
The judge dismissed the claim because it was n’t well-founded.
Thẩm phán bác bỏ yêu cầu vì nó không có cơ sở vững chắc.
Adjective
thuyết phục, hợp lý
(of cases, statements, etc.) capable of making others believe that something is true with the use of logic and reasoning
The article presented a cogent analysis of the economic challenges .
Bài báo trình bày một phân tích thuyết phục về những thách thức kinh tế.
Adjective
khôn ngoan, sáng suốt
applying good judgment and sense, especially in making decisions
His judicious investments helped him build a secure financial future .
Những khoản đầu tư khôn ngoan của anh ấy đã giúp anh xây dựng một tương lai tài chính vững chắc.
Adjective
khôn ngoan, hợp lý
(of a person) displaying good judgment
Being sensible, she avoided risky investments .
Là người có lý trí, cô ấy tránh những khoản đầu tư mạo hiểm.
Adjective
có cơ sở, quan trọng
significant and meaningful because of having a basis in reality
The professor 's lecture was substantive, covering important theories and concepts in depth .
Bài giảng của giáo sư rất quan trọng, bao quát các lý thuyết và khái niệm quan trọng một cách sâu sắc.
Adjective
có căn cứ, hợp lý
having a sound or reasonable basis
The investment in renewable energy was justified by the potential long-term benefits.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo đã được biện minh bởi những lợi ích tiềm năng dài hạn.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe