justified
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có căn cứ, hợp lý
Definition (English)
having a sound or reasonable basis
Câu ví dụ
The investment in renewable energy was justified by the potential long-term benefits.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo đã được biện minh bởi những lợi ích tiềm năng dài hạn.