thinkable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể nghĩ đến, có thể tưởng tượng được
💡
Definition (English)
having the possibility of being imagined
✏️
Câu ví dụ
The possibility of a global pandemic was always thinkable, but few took it seriously until it became a reality .
Khả năng xảy ra một đại dịch toàn cầu luôn có thể tưởng tượng được, nhưng ít người coi trọng nó cho đến khi nó trở thành hiện thực.