Adjectives of Speed
23 từ vựng
chậm, chậm chạp
moving, happening, or being done at a speed that is low
The slow train arrived at the station behind schedule .
Con tàu chậm đã đến ga muộn hơn dự kiến.
nhanh, mau
taking a short time to move, happen, or be done
The quick fox darted across the field , disappearing into the forest .
Con cáo nhanh nhẹn lao qua cánh đồng, biến mất vào rừng.
nhanh, nhanh chóng
having a high speed when doing something, especially moving
The fast train arrived at the destination in no time .
Tàu nhanh đã đến điểm đến trong nháy mắt.
nhanh, mau lẹ
occurring or moving with great speed
The rapid growth of the city led to urban development.
Sự tăng trưởng nhanh chóng của thành phố đã dẫn đến sự phát triển đô thị.
nhanh, mau lẹ
occurring or moving with great speed
He delivered a swift kick to the ball , sending it soaring into the goal .
Anh ấy thực hiện một cú đá nhanh vào quả bóng, khiến nó bay vào khung thành.
nhanh, mau lẹ
moving or happening quickly
He made a speedy exit from the meeting , needing to attend to another matter .
Anh ấy đã rời cuộc họp một cách nhanh chóng, cần phải giải quyết một vấn đề khác.
siêu thanh, siêu âm
having a speed greater than that of sound
The military relies on supersonic missiles for swift and precise strikes against targets .
Quân đội dựa vào tên lửa siêu thanh để tấn công nhanh chóng và chính xác vào mục tiêu.
nhanh nhẹn, linh hoạt
able to move quickly and easily
The agile robot maneuvered smoothly through the obstacle course .
Robot linh hoạt đã di chuyển trơn tru qua đường chướng ngại vật.
nhanh nhẹn, nhẹ nhàng
quick and light in movement or action
The nimble cat leaped gracefully over obstacles in its path .
Con mèo nhanh nhẹn đã nhảy một cách duyên dáng qua các chướng ngại vật trên đường đi của nó.
sẵn sàng, nhanh chóng
(of a person) ready and willing to act quickly
The prompt volunteer arrived early to help set up for the event .
Tình nguyện viên nhanh chóng đã đến sớm để giúp chuẩn bị cho sự kiện.
tăng tốc, nhanh
moving or progressing at a faster rate than usual
The accelerated speed of the car made him feel exhilarated as he drove down the highway .
Tốc độ tăng tốc của chiếc xe khiến anh ta cảm thấy phấn khích khi lái xe trên đường cao tốc.
nhanh nhẹn, đầy năng lượng
quick and energetic in movement or action
She gave the horse a brisk rubdown after their ride.
Cô ấy đã cho con ngựa một cái xoa bóp nhanh nhẹn sau chuyến đi của họ.
vội vàng, hấp tấp
done with excessive speed or urgency
We took a hasty look at the documents before the meeting .
Chúng tôi đã vội vàng xem qua các tài liệu trước cuộc họp.
nhanh, lẹ
moving in a high speed
The fleet river rushed through the canyon.
Dòng sông nhanh chảy qua hẻm núi.
nhanh chóng, hiệu quả
done very quickly without wasting time or resources
The expeditious decision-making process helped resolve the issue quickly .
Quá trình ra quyết định nhanh chóng đã giúp giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.
tốc độ cao, siêu nhanh
moving or functioning very fast
The high-speed chase ensued after the suspect fled from the scene .
Cuộc rượt đuổi tốc độ cao diễn ra sau khi nghi phạm bỏ trốn khỏi hiện trường.
nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng
moving with speed or energy
The zippy pace of the workout left her feeling energized and invigorated .
Nhịp độ nhanh của buổi tập khiến cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng và sảng khoái.
chóng mặt, điên cuồng
moving or happening at an extremely dangerous or fast speed
The breakneck growth of the company led to concerns about sustainability.
Sự tăng trưởng chóng mặt của công ty đã dẫn đến những lo ngại về tính bền vững.
chậm chạp, uể oải
moving, reacting, or functioning more slowly than usual
Blood circulation can become sluggish when sitting too long .
Tuần hoàn máu có thể trở nên chậm chạp khi ngồi quá lâu.
thong thả, nhàn nhã
in a relaxed, unhurried manner
We spent the afternoon talking leisurely on the porch , with no need to rush .
Chúng tôi dành cả buổi chiều nói chuyện thong thả trên hiên nhà, không cần phải vội vàng.
chậm chạp và nặng nhọc, nặng nhọc
moving or progressing slowly and with great effort
In the rural area, technology's plodding advancement lagged behind urban developments.
Ở khu vực nông thôn, sự tiến bộ chậm chạp của công nghệ đã tụt hậu so với sự phát triển đô thị.
nhanh, tốc hành
done with speed or efficiency
The express bus service provides a direct route to the airport with minimal stops .
Dịch vụ xe buýt tốc hành cung cấp một tuyến đường trực tiếp đến sân bay với các điểm dừng tối thiểu.
chậm như sên, tiến triển chậm chạp
moving or progressing very slowly
He found it difficult to tolerate the snail-paced bureaucracy of the government office .
Anh ấy thấy khó chịu với bộ máy hành chính chậm như sên của văn phòng chính phủ.