hasty
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vội vàng, hấp tấp
💡
Definition (English)
done with excessive speed or urgency
✏️
Câu ví dụ
We took a hasty look at the documents before the meeting .
Chúng tôi đã vội vàng xem qua các tài liệu trước cuộc họp.