express
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
nhanh, tốc hành
Definition (English)
done with speed or efficiency
Câu ví dụ
The express bus service provides a direct route to the airport with minimal stops .
Dịch vụ xe buýt tốc hành cung cấp một tuyến đường trực tiếp đến sân bay với các điểm dừng tối thiểu.