woo-hoo
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Hoan hô!, Yahooo!
Đừng chỉ tra "woo-hoo" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express excitement, joy, or celebration
Câu ví dụ
Woo-hoo, I passed my driving test!
Woo-hoo, tôi đã đậu bài kiểm tra lái xe!
Luyện tập
"woo-hoo" nghĩa là gì?