yay

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Yay, Hoan hô
🎯
Đừng chỉ tra "yay" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express joy, excitement, or celebration
✏️
Câu ví dụ
Yay, it's finally Friday!
Yay, cuối cùng cũng đến thứ Sáu!
✅
Luyện tập

"yay" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Delight and Excitement