Nghĩa tiếng Việt
Yay, Hoan hô
Đừng chỉ tra "yay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express joy, excitement, or celebration
Câu ví dụ
Yay, it's finally Friday!
Yay, cuối cùng cũng đến thứ Sáu!
Luyện tập
"yay" nghĩa là gì?