with respect to

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên quan đến, về vấn đề
🎯
Đừng chỉ tra "with respect to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
concerning a specific topic or issue
✏️
Câu ví dụ
With respect to your concerns about safety , we have implemented new procedures .
Liên quan đến những lo ngại của bạn về an toàn, chúng tôi đã thực hiện các quy trình mới.
✅
Luyện tập

"with respect to" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Topic