whomever

Pronoun / Đại từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất cứ ai, người nào
🎯
Đừng chỉ tra "whomever" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used as a placeholder of object of verb or preposition in the sense of any person who
✏️
Câu ví dụ
They'll hire whomever performs best in the interview.
Họ sẽ thuê bất cứ ai thể hiện tốt nhất trong buổi phỏng vấn.
✅
Luyện tập

"whomever" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nominal Relative Pronouns