what's cooking
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Có chuyện gì vậy?, Bạn đang làm gì thế?
Đừng chỉ tra "what's cooking" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used as a friendly greeting or inquiry about what someone is doing or planning
Câu ví dụ
What's cooking, my friend?Haven't heard from you in a while.
Có chuyện gì vậy, bạn tôi? Lâu rồi không nghe tin bạn.
Luyện tập
"what's cooking" nghĩa là gì?