greetings
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Lời chào, Xin chào
Definition (English)
used to express salutations or well-wishes to others
Câu ví dụ
Greetings, fellow citizens.I'm honored to address you today.
Lời chào, đồng bào. Tôi rất vinh dự được phát biểu với các bạn hôm nay.
Luyện tập
"greetings" nghĩa là gì?