Nghĩa tiếng Việt
Lời chào, Xin chào
Đừng chỉ tra "greetings" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express salutations or well-wishes to others
Câu ví dụ
Greetings, fellow citizens.I'm honored to address you today.
Lời chào, đồng bào. Tôi rất vinh dự được phát biểu với các bạn hôm nay.
Luyện tập
"greetings" nghĩa là gì?