greetings

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Lời chào, Xin chào
💡
Definition (English)
used to express salutations or well-wishes to others
✏️
Câu ví dụ
Greetings, fellow citizens.I'm honored to address you today.
Lời chào, đồng bào. Tôi rất vinh dự được phát biểu với các bạn hôm nay.
Luyện tập

"greetings" nghĩa là gì?