Nghĩa tiếng Việt
thô tục, tục tĩu
Đừng chỉ tra "vulgar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an indecent quality or being socially unacceptable in expression
Câu ví dụ
His vulgar behavior towards women earned him a reputation as a misogynist .
Hành vi thô tục của anh ta đối với phụ nữ đã mang lại cho anh ta danh tiếng là một kẻ ghét phụ nữ.
Luyện tập
"vulgar" nghĩa là gì?