vulgar

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thô tục, tục tĩu
🎯
Đừng chỉ tra "vulgar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having an indecent quality or being socially unacceptable in expression
✏️
Câu ví dụ
His vulgar behavior towards women earned him a reputation as a misogynist .
Hành vi thô tục của anh ta đối với phụ nữ đã mang lại cho anh ta danh tiếng là một kẻ ghét phụ nữ.
✅
Luyện tập

"vulgar" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Offensive Negative Evaluation