Nghĩa tiếng Việt
vũ trụ
Đừng chỉ tra "universe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
all that exists in the physical world, such as space, planets, galaxies, etc.
Câu ví dụ
Philosophers and physicists ponder the ultimate fate and origin of the universe.
Các triết gia và nhà vật lý suy ngẫm về số phận cuối cùng và nguồn gốc của vũ trụ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
world thế giới, trái đất
Luyện tập
"universe" nghĩa là gì?