universe

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vũ trụ
🎯
Đừng chỉ tra "universe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
all that exists in the physical world, such as space, planets, galaxies, etc.
✏️
Câu ví dụ
Philosophers and physicists ponder the ultimate fate and origin of the universe.
Các triết gia và nhà vật lý suy ngẫm về số phận cuối cùng và nguồn gốc của vũ trụ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"universe" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 426 - 450 Nouns