uncommonly

/ˌənˈkɑmənɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không phổ biến, hiếm khi
🎯
Đừng chỉ tra "uncommonly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is rare or not customary
✏️
Câu ví dụ
Uncommonly, there were traffic jams on the usually quiet road .
Không phổ biến, có ùn tắc giao thông trên con đường thường yên tĩnh.
✅
Luyện tập

"uncommonly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Low Frequency