to wail
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rên rỉ, than khóc
Đừng chỉ tra "to wail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cry out loudly and mournfully, often expressing grief, pain, or intense sorrow
Câu ví dụ
The mourners wail as the casket is lowered into the ground .
Những người thương tiếc than khóc khi quan tài được hạ xuống đất.
Luyện tập
"to wail" nghĩa là gì?