to torpefy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm tê, làm liệt
Đừng chỉ tra "to torpefy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a part of the body or the whole of it numb, immobile, or inactive
Câu ví dụ
The snakebite venom torpefied his leg for a while.
Nọc độc vết rắn cắn đã làm tê liệt chân anh ta một lúc.
Luyện tập
"to torpefy" nghĩa là gì?