to spat

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cãi nhau, tranh cãi
💡
Definition (English)
to have a quick and small argument, usually over unimportant matters
✏️
Câu ví dụ
May and her husband spat about where to go on vacation for the weekend .
May và chồng cô ấy cãi nhau về việc đi đâu vào cuối tuần.
Luyện tập

"to spat" nghĩa là gì?