to opt

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lựa chọn, chọn
🎯
Đừng chỉ tra "to opt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to choose something over something else
✏️
Câu ví dụ
The company decided to opt for a more sustainable packaging solution to reduce environmental impact .
Công ty quyết định chọn một giải pháp đóng gói bền vững hơn để giảm tác động môi trường.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to opt" nghĩa là gì?