to opt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lựa chọn, chọn
Đừng chỉ tra "to opt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to choose something over something else
Câu ví dụ
The company decided to opt for a more sustainable packaging solution to reduce environmental impact .
Công ty quyết định chọn một giải pháp đóng gói bền vững hơn để giảm tác động môi trường.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to prefer thích hơn, ưa chuộng hơn
Luyện tập
"to opt" nghĩa là gì?