to metabolize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyển hóa, biến đổi bằng quá trình trao đổi chất
🎯
Đừng chỉ tra "to metabolize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to break down substances like food or drugs to produce energy or support various bodily functions
✏️
Câu ví dụ
Enzymes in the stomach help metabolize proteins into amino acids during the digestive process .
Các enzyme trong dạ dày giúp chuyển hóa protein thành axit amin trong quá trình tiêu hóa.
✅
Luyện tập

"to metabolize" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Involuntary Actions