to limp
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi khập khiễng, đi cà nhắc
Đừng chỉ tra "to limp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to walk with difficulty, particularly due to a damaged or stiff leg or foot
Câu ví dụ
Despite the pain , the soldier refused to stop and continued to limp alongside his comrades .
Bất chấp nỗi đau, người lính từ chối dừng lại và tiếp tục đi khập khiễng bên cạnh đồng đội của mình.
Luyện tập
"to limp" nghĩa là gì?