to labor
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm việc chăm chỉ, nỗ lực
Đừng chỉ tra "to labor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put in a lot of effort to achieve a particular outcome or goal
Câu ví dụ
She labored for hours on the project , making sure every detail was just right .
Cô ấy đã làm việc hàng giờ đồng hồ trên dự án, đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.
Luyện tập
"to labor" nghĩa là gì?