save
Conjunction / Liên từ
Nghĩa tiếng Việt
ngoại trừ, trừ khi
Definition (English)
used to introduce an exception or concession to what has been stated previously
Câu ví dụ
The plan was well-thought-out , save that it failed to account for unexpected delays .
Kế hoạch đã được suy nghĩ kỹ lưỡng, ngoại trừ việc không tính đến những sự chậm trễ bất ngờ.
Luyện tập
"save" nghĩa là gì?