save

Conjunction / Liên từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoại trừ, trừ khi
💡
Definition (English)
used to introduce an exception or concession to what has been stated previously
✏️
Câu ví dụ
The plan was well-thought-out , save that it failed to account for unexpected delays .
Kế hoạch đã được suy nghĩ kỹ lưỡng, ngoại trừ việc không tính đến những sự chậm trễ bất ngờ.
Luyện tập

"save" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Conjunctions of Contrast