pro
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
ủng hộ
Definition (English)
in favor of; for
Câu ví dụ
He ran a pro gun campaign.
Anh ấy đã chạy một chiến dịch ủng hộ súng.
Luyện tập
"pro" nghĩa là gì?