in aid of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
để giúp đỡ, nhằm hỗ trợ
Definition (English)
with the goal of providing help or support to someone or something
Câu ví dụ
She donated her hair in aid of the children with cancer .
Cô ấy đã hiến tóc để giúp đỡ những đứa trẻ bị ung thư.
Luyện tập
"in aid of" nghĩa là gì?