popcorn maker
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
máy làm bỏng ngô, thiết bị làm bỏng ngô
Đừng chỉ tra "popcorn maker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a device that uses hot air or oil to pop kernels of corn into popcorn
Câu ví dụ
The new popcorn maker I got for Christmas is so easy to clean and works quickly .
Máy làm bắp rang mới tôi nhận được vào Giáng sinh rất dễ lau chùi và hoạt động nhanh chóng.
Luyện tập
"popcorn maker" nghĩa là gì?