Nghĩa tiếng Việt
phù, may quá
Đừng chỉ tra "phew" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express relief or exhaustion, often after a difficult or challenging situation
Câu ví dụ
Phew, I didn’t know if I was going to finish that in time.
Phù, tôi không biết mình có kịp hoàn thành nó không.
Luyện tập
"phew" nghĩa là gì?