phew

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phù, may quá
🎯
Đừng chỉ tra "phew" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express relief or exhaustion, often after a difficult or challenging situation
✏️
Câu ví dụ
Phew, I didn’t know if I was going to finish that in time.
Phù, tôi không biết mình có kịp hoàn thành nó không.
✅
Luyện tập

"phew" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Approval and Relief