once again
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một lần nữa, lại nữa
Đừng chỉ tra "once again" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
on one more occasion
Câu ví dụ
He checked his work once again before submitting it .
Anh ấy đã kiểm tra lại công việc của mình một lần nữa trước khi nộp.
Luyện tập
"once again" nghĩa là gì?