iteratively

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lặp đi lặp lại, một cách lặp lại
🎯
Đừng chỉ tra "iteratively" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves repeating a sequence of steps, to gradually improve or develop something
✏️
Câu ví dụ
The artist developed the painting iteratively, layering colors over weeks.
Nghệ sĩ phát triển bức tranh lặp đi lặp lại, xếp lớp màu sắc trong nhiều tuần.
✅
Luyện tập

"iteratively" nghĩa là gì?