iteratively
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
lặp đi lặp lại, một cách lặp lại
Đừng chỉ tra "iteratively" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that involves repeating a sequence of steps, to gradually improve or develop something
Câu ví dụ
The artist developed the painting iteratively, layering colors over weeks.
Nghệ sĩ phát triển bức tranh lặp đi lặp lại, xếp lớp màu sắc trong nhiều tuần.
Luyện tập
"iteratively" nghĩa là gì?