Nghĩa tiếng Việt
sữa, có màu trắng sữa
Đừng chỉ tra "milky" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a pale and creamy white color like milk
Câu ví dụ
The morning mist enveloped the valley in a milky haze .
Sương mù buổi sáng bao phủ thung lũng trong một màn sương trắng như sữa.
Luyện tập
"milky" nghĩa là gì?