milky

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sữa, có màu trắng sữa
🎯
Đừng chỉ tra "milky" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a pale and creamy white color like milk
✏️
Câu ví dụ
The morning mist enveloped the valley in a milky haze .
Sương mù buổi sáng bao phủ thung lũng trong một màn sương trắng như sữa.
✅
Luyện tập

"milky" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Color