in the course of something

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trong quá trình, trong suốt
🎯
Đừng chỉ tra "in the course of something" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to the period or duration during which something happens, develops, or takes place
✏️
Câu ví dụ
He learned a lot in the course of his studies .
Anh ấy đã học được rất nhiều trong quá trình học tập của mình.
✅
Luyện tập

"in the course of something" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Time