in the course of something
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
trong quá trình, trong suốt
Đừng chỉ tra "in the course of something" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to the period or duration during which something happens, develops, or takes place
Câu ví dụ
He learned a lot in the course of his studies .
Anh ấy đã học được rất nhiều trong quá trình học tập của mình.
Luyện tập
"in the course of something" nghĩa là gì?