in that
Conjunction / Liên từ
Nghĩa tiếng Việt
bởi vì, do đó
Đừng chỉ tra "in that" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to provide a reason, explanation, or context for the main clause
Câu ví dụ
The party was a hit , in that everyone enjoyed themselves thoroughly .
Bữa tiệc là một thành công, ở chỗ mọi người đều rất vui vẻ.
Luyện tập
"in that" nghĩa là gì?