comb

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lược, bàn chải
💡
Definition (English)
a flat piece of plastic, metal, etc. with a row of thin teeth, used for untangling or arranging the hair
✏️
Câu ví dụ
He used a wide-toothed comb to detangle his wet hair .
Anh ấy đã sử dụng một lược răng thưa để gỡ rối tóc ướt.
Luyện tập

"comb" nghĩa là gì?