comb
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
lược, bàn chải
Definition (English)
a flat piece of plastic, metal, etc. with a row of thin teeth, used for untangling or arranging the hair
Câu ví dụ
He used a wide-toothed comb to detangle his wet hair .
Anh ấy đã sử dụng một lược răng thưa để gỡ rối tóc ướt.
Luyện tập
"comb" nghĩa là gì?