casserole

/ˈkæsɝˌoʊɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
món nướng, món hầm
🎯
Đừng chỉ tra "casserole" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a dish that is typically made by baking a mixture of ingredients, such as meat, vegetables, potatoes, and cheese, in a large, deep dish
✅
Luyện tập

"casserole" nghĩa là gì?