bon voyage
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Chúc một chuyến đi tốt đẹp! Chúng tôi chúc bạn một hành trình an toàn và đáng nhớ.
Đừng chỉ tra "bon voyage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to wish someone a safe and enjoyable journey before they embark on a trip
Câu ví dụ
Bon voyage, ladies and gentlemen!We hope you enjoy your flight and arrive safely at your destination.
Chúc một chuyến đi tốt đẹp, thưa quý vị! Chúng tôi hy vọng bạn sẽ tận hưởng chuyến bay và đến nơi an toàn.
Luyện tập
"bon voyage" nghĩa là gì?