bless you
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
chúa phù hộ bạn, cầu chúa phù hộ bạn
Đừng chỉ tra "bless you" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express well wishes, particularly after someone has sneezed
Câu ví dụ
Take care on your journey , and God bless you .
Hãy cẩn thận trên hành trình của bạn, và Chúa phù hộ bạn.
Luyện tập
"bless you" nghĩa là gì?