billion

Số từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tỷ, một tỷ
🎯
Đừng chỉ tra "billion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 1 followed by 9 zeros
✏️
Câu ví dụ
The government invested a billion dollars in infrastructure development .
Chính phủ đã đầu tư một tỷ đô la vào phát triển cơ sở hạ tầng.
✅
Luyện tập

"billion" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers Greater than 99