Nghĩa tiếng Việt
tỷ, một tỷ
Đừng chỉ tra "billion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 1 followed by 9 zeros
Câu ví dụ
The government invested a billion dollars in infrastructure development .
Chính phủ đã đầu tư một tỷ đô la vào phát triển cơ sở hạ tầng.
Luyện tập
"billion" nghĩa là gì?