Nghĩa tiếng Việt
thượng thận, adrenal
Đừng chỉ tra "adrenal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the glands located on top of the kidneys that produce hormones like adrenaline
Câu ví dụ
Chronic stress can lead to adrenal gland dysfunction over time .
Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến rối loạn chức năng tuyến thượng thận theo thời gian.
Luyện tập
"adrenal" nghĩa là gì?