adrenal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thượng thận, adrenal
🎯
Đừng chỉ tra "adrenal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the glands located on top of the kidneys that produce hormones like adrenaline
✏️
Câu ví dụ
Chronic stress can lead to adrenal gland dysfunction over time .
Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến rối loạn chức năng tuyến thượng thận theo thời gian.
✅
Luyện tập

"adrenal" nghĩa là gì?