Top 226 - 250 Adjectives
25 từ vựng
trực tuyến, kết nối
connected to or via the Internet
The online gaming community allows players from different parts of the world to compete and collaborate in virtual environments .
Cộng đồng game trực tuyến cho phép người chơi từ các nơi khác nhau trên thế giới cạnh tranh và hợp tác trong môi trường ảo.
dễ thương, xinh xắn
attractive and good-looking
The little girl 's cute giggle brightened everyone 's day .
Tiếng cười khúc khích dễ thương của cô bé làm sáng bừng ngày của mọi người.
riêng biệt, độc lập
not connected to anything, and forming a unit by itself
The document is divided into separate sections for clarity .
Tài liệu được chia thành các phần riêng biệt để rõ ràng.
cổ điển, truyền thống
considered to be one of the best or most important kind
Her speech became a classic example of powerful , effective public speaking .
Bài phát biểu của cô ấy đã trở thành một ví dụ kinh điển về nói trước công chúng mạnh mẽ và hiệu quả.
tiềm năng, có khả năng
having the possibility to develop or be developed into something particular in the future
They discussed potential candidates for the vacant position .
Họ đã thảo luận về các ứng viên tiềm năng cho vị trí còn trống.
siêu, tuyệt vời
very good, pleasant, or impressive
This café has a super vibe .
Quán cà phê này có không khí siêu.
chuyên nghiệp
doing an activity as a job and not just for fun
The conference featured presentations by professional speakers on various topics in the industry .
Hội nghị có các bài thuyết trình của diễn giả chuyên nghiệp về các chủ đề khác nhau trong ngành.
tò mò, hiếu kỳ
(of a person) interested in learning and knowing about things
She was always curious about different cultures and loved traveling to new places .
Cô ấy luôn tò mò về các nền văn hóa khác nhau và yêu thích du lịch đến những nơi mới.
trước, phía trước
located at or toward the forward-facing side or part of an object or space
The front yard is landscaped with colorful flowers.
Sân trước được trang trí với những bông hoa đầy màu sắc.
may mắn, đem lại may mắn
having or bringing good luck
You 're lucky to have such a caring family .
Bạn thật may mắn khi có một gia đình chu đáo như vậy.
trực tiếp, không dừng
going from one place to another in a straight line without stopping or changing direction
The train offers a direct route from the city to the countryside .
Tàu hỏa cung cấp một tuyến đường trực tiếp từ thành phố đến nông thôn.
bí mật, giấu kín
not seen by or unknown to other people
The team worked on a secret project that no one outside the company knew about .
Nhóm đã làm việc trên một dự án bí mật mà không ai bên ngoài công ty biết đến.
thêm, bổ sung
added or extra to what is already present or available
He requested additional time to review the contract before signing .
Anh ấy yêu cầu thêm thời gian bổ sung để xem xét hợp đồng trước khi ký.
trực tiếp, phát sóng trực tiếp
(of TV or radio broadcasts) aired at the exact moment the events are taking place, without any earlier recording or editing
The news channel provided live coverage of the presidential debate .
Kênh tin tức đã cung cấp phát sóng trực tiếp cuộc tranh luận tổng thống.
hiếm, ít khi
happening infrequently or uncommon in occurrence
Finding true friendship is rare but invaluable .
Tìm được tình bạn chân chính là hiếm nhưng vô giá.
mệt mỏi, kiệt sức
needing to sleep or rest because of not having any more energy
The toddler was too tired to finish his dinner .
Đứa trẻ quá mệt để ăn hết bữa tối.
điện
relating to, produced by, or using electricity
Our camping trip was made much easier with the help of an electric lantern to light our way at night .
Chuyến đi cắm trại của chúng tôi trở nên dễ dàng hơn nhiều nhờ sự trợ giúp của một chiếc đèn lồng điện để soi sáng đường đi vào ban đêm.
nâu, màu nâu
having the color of chocolate ice cream
The leather couch had a luxurious brown upholstery .
Chiếc ghế sofa da có lớp bọc nâu sang trọng.
ngẫu nhiên, tình cờ
chosen, done, or happening by chance and without any particular plan, method, or purpose
The winner of the contest was selected through a random drawing of names .
Người chiến thắng cuộc thi đã được chọn thông qua một cuộc rút thăm ngẫu nhiên tên.
toàn bộ, tổng thể
including or considering everything or everyone in a certain situation or group
The overall cost of the project exceeded the initial estimates due to unforeseen expenses .
Chi phí tổng thể của dự án vượt quá ước tính ban đầu do các khoản chi phí không lường trước.
tức giận,giận dữ, feeling very bad because of something
feeling very annoyed because of something that we do not like
His angry tone made everyone uncomfortable .
Giọng điệu giận dữ của anh ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
bận rộn, bận
having so many things to do in a way that leaves not much free time
The event planner became exceptionally busy with coordinating logistics and ensuring everything ran smoothly .
Người lập kế hoạch sự kiện trở nên đặc biệt bận rộn với việc phối hợp hậu cần và đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
vui mừng, hạnh phúc
pleased about something
He was glad to finally see his family after being away for so long .
Anh ấy vui mừng khi cuối cùng cũng được gặp gia đình sau một thời gian dài xa cách.
ngu ngốc, dại dột
showing a lack of intelligence or common sense
The company 's failure to adapt to market trends was a stupid oversight that led to financial losses .
Việc công ty không thích ứng với xu hướng thị trường là một sự ngu ngốc bỏ qua dẫn đến thua lỗ tài chính.
tỉ mỉ, cẩn thận
marked by extreme attention to detail and careful, thorough examination
The historian’s minute examination of the ancient texts revealed previously unnoticed insights.
Việc kiểm tra tỉ mỉ của nhà sử học về các văn bản cổ đại đã tiết lộ những hiểu biết trước đây không được chú ý.